
Eric da Silva Moreira
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Eric da Silva Moreira là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Tiểu sử Eric da Silva Moreira
Eric da Silva Moreira là tiền đạo 20 tuổi của Excelsior SBV, quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Eredivisie với 367 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € trong năm 2025. Ngày 25/08/2026, cầu thủ chuyển đến Excelsior SBV từ Nottingham Forest, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 444 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/174 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 6/9 | — | 5,71 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/7 | — | 5,38 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 4 | 6/7 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 3/7 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Nottingham Forest | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Rio Ave | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Nottingham Forest | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC St. Pauli | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2023 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Victoria Hamburg Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |