
robert ramsak là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo NK Aluminij.
Tiểu sử robert ramsak
Tiền đạo robert ramsak (19 tuổi) hiện thuộc câu lạc bộ NK Aluminij và mang quốc tịch Germany. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 107 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/08/2026, từ RB Leipzig sang NK Aluminij. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/05/2028. Cao 185 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | RB Leipzig | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SV Sandhausen | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | RB Leipzig | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Eintracht Braunschweig | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RB Leipzig | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U19 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |