Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Odogu

Toulouse FCHậu vệGER
20Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

David Odogu là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Toulouse FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Odogu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Elite League U20@ U20 AnhB 1-2450010040/4111/4—6,05
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 0-3dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLB@ Celtic FCH 2-2450010040/4313/5—6,98
25/05/2026Serie Avs CagliariB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202518700 nghìn €
04/06/2025191,5 triệu €
06/10/2025195,0 triệu €
22/12/2025195,0 triệu €
28/05/2026195,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026AC MilanToulouse FCChuyển nhượng—
31/08/2025VfL WolfsburgAC MilanHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2024VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2023VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Union Berlin YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha Zehlendorf YouthFC Union Berlin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com