Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

maximilian hennig

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

maximilian hennig là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Bayern Munchen II.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của maximilian hennig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 2-4dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 0-177000009/1612/5—6,71
26/04/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-5450000012/160——5,45
22/04/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienT 2-012000000/102/2—7,08
19/04/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienH 2-213000004/500/1V5,91
12/04/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 0-013000001/100/1—6,46
05/04/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgB 1-2620000011/1923/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202417250 nghìn €
29/12/202418200 nghìn €
23/03/202518250 nghìn €
10/06/202518250 nghìn €
21/09/202518450 nghìn €
21/12/202519800 nghìn €
25/05/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026TSV HartbergBayern Munchen IICho mượn—
01/07/2025Bayern Munchen IITSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2025Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
29/06/2025UnterhachingBayern Munchen U19Cho mượn—
30/06/2024Bayern Munchen U19UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Ismaning YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com