
Almugera Kabar là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 59% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 54% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/109 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/9 | — | 5,45 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 7/15 | V | 6,01 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 4/5 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 7/9 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Borussia Dortmund | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hammer SpVg Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Hüsten 09 Jugend | Hammer SpVg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực41