
Noah Darvich là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 259 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 63% | 35% | 1 | 0 | 6,06 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 16% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/41 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 40 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/20 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 58 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 1/8 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 4/10 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/8 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 16 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 17 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 17 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/08/2023 | SC Freiburg II | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng 2.5M € | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportfreunde Eintracht Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh31
- Thể lực33