
Rotor Volgograd
Phong độ: BHBTT
Rotor Volgograd sẽ gặp Torpedo Moscow lúc 22:00 ngày 23/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình Rotor Volgograd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | RUS | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 31 | RUS | 196 cm | 700 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 24 | RUS | 194 cm | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | RUS | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 27 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | RUS | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 24 | RUS | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 30 | RUS | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 31 | CGO | 195 cm | 500 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | RUS | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 26 | — | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | RUS | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | RUS | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | RUS | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | ARM | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | RUS | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | RUS | 168 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | ARM | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | RUS | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 21 | RUS | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Tiền đạo | 24 | RUS | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | RUS | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | RUS | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | RUS | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 21 | RUS | 169 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 20 | RUS | 181 cm | 400 nghìn € |