Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Baytukov

Rotor VolgogradHậu vệRUS
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ruslan Baytukov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Tiểu sử Ruslan Baytukov

Ruslan Baytukov là hậu vệ, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Rotor Volgograd và mang quốc tịch Russia. Ở Russian First League mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 655 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải; hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 14/09/2026, từ Free player sang Rotor Volgograd.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8765500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821200 nghìn €
19/12/201821200 nghìn €
13/06/201922200 nghìn €
22/12/201922250 nghìn €
28/06/202023250 nghìn €
28/12/202023250 nghìn €
27/06/202124300 nghìn €
02/12/202124300 nghìn €
12/06/202225350 nghìn €
07/12/202225300 nghìn €
18/06/202326250 nghìn €
19/09/202326300 nghìn €
29/11/202326450 nghìn €
13/06/202427450 nghìn €
03/12/202427350 nghìn €
01/06/202528400 nghìn €
02/12/202528300 nghìn €
24/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Free playerRotor VolgogradChuyển nhượng—
08/09/2026FK ChelyabinskFree playerTrở lại—
28/01/2026Torpedo MoscowFK ChelyabinskChuyển nhượng—
30/06/2024TyumenTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Rodina MoscowTyumenChuyển nhượng—
04/07/2021FK ChelyabinskRodina MoscowChuyển nhượng—
24/08/2015Shakhter KorkinoFK ChelyabinskChuyển nhượng—
31/12/2014Signal ChelyabinskShakhter KorkinoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com