
Irakliy Manelov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/16 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 2 | 5/13 | — | 6,17 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 10/16 | — | 6,13 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 4/11 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/09/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Baltika Kaliningrad | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Torpedo Moscow | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Krasnodar | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 29/06/2023 | Arsenal Tula | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | FK Krasnodar | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |