Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Khityaev

Rotor VolgogradHậu vệ
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrey Khityaev là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5440400000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 404 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20201925 nghìn €
28/06/20201925 nghìn €
28/12/202020125 nghìn €
27/06/202120150 nghìn €
02/12/202121200 nghìn €
12/06/202221225 nghìn €
07/12/202222250 nghìn €
18/06/202322300 nghìn €
29/11/202323300 nghìn €
13/06/202423300 nghìn €
21/11/202424200 nghìn €
17/09/202525200 nghìn €
17/11/202525250 nghìn €
15/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Tekstilshchik IvanovoRotor VolgogradChuyển nhượng—
13/07/2025Khimik DzerzhinskTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
06/02/2025FC LeningradetsKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
30/06/2023Shinnik YaroslavlFC LeningradetsChuyển nhượng—
05/07/2021Ural-D YekaterinburgShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
13/02/2020FC Nizhny Novgorod IIUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2018Academia Nizhny NovgorodFC Nizhny Novgorod IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com