Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet

Rotor VolgogradHậu vệCGO
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Tiểu sử Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet

Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet là hậu vệ của câu lạc bộ Rotor Volgograd, mang quốc tịch Congo và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 12 trận với 898 phút thi đấu và ghi 2 bàn, trong đó có 11 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2023. Cầu thủ chuyển từ Yenisey Krasnoyarsk sang Rotor Volgograd ngày 30/06/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—121189820000——41—
Cúp Nga2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 898 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladis-Emmerson Illoy-Ayyet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaB 2-49000000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201520100 nghìn €
16/12/201520200 nghìn €
20/07/201620100 nghìn €
29/09/201620200 nghìn €
02/01/201721200 nghìn €
25/06/201721500 nghìn €
11/01/201822500 nghìn €
20/12/201823300 nghìn €
07/06/201923200 nghìn €
28/06/202024250 nghìn €
30/07/202024250 nghìn €
22/12/202025150 nghìn €
23/05/202125250 nghìn €
06/12/202126350 nghìn €
29/05/202226400 nghìn €
20/11/202227800 nghìn €
12/04/2023271,2 triệu €
13/06/2023271,2 triệu €
12/12/2023281,2 triệu €
03/06/202428900 nghìn €
17/09/202428750 nghìn €
03/12/202429600 nghìn €
01/06/202529600 nghìn €
02/12/202530500 nghìn €
24/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yenisey KrasnoyarskRotor VolgogradChuyển nhượng—
11/09/2024Ural YekaterinburgYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2022SKA KhabarovskUral YekaterinburgChuyển nhượng—
02/02/2021VejleSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2020Torpedo ArmavirVejleCho mượn—
20/01/2020VejleTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
19/01/2020R FVejleCho mượn—
03/07/2019VejleR FChuyển nhượng—
30/06/2018Olimpic DonetskVejleHết hạn mượn 0.265M €265 nghìn €
01/08/2015FC Karpaty LvivOlimpic DonetskChuyển nhượng—
29/06/2015Nyva TernopilFC Karpaty LvivCho mượn—
12/03/2015FC Karpaty LvivNyva TernopilChuyển nhượng—
28/02/2015Chornomorets Odesa U21FC Karpaty LvivHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
31/12/2011Chornomorets Odessa U17Chornomorets Odesa U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com