
Radnik Bijeljina
Bosnia and Herzegovina Premier LeagueBosnia and HerzegovinaHLV Bojan KruljSân Gradski StadionGiá trị 4,6 triệu €
Phong độ: HTBBH
Radnik Bijeljina sẽ gặp HSK Zrinjski Mostar lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Bosnia and Herzegovina Premier League.
Đội hình Radnik Bijeljina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | SRB | 195 cm | — | |
| 27 | Thủ môn | 31 | BIH | 183 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | SRB | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | ZIM | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | — | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | SRB | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 31 | BIH | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 28 | CRO | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 30 | SRB | 179 cm | 225 nghìn € | |
| 85 | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | ROU | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | BEL | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | CRO | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | CRO | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 38 | SRB | 179 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 35 | SRB | 187 cm | 10 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | BIH | — | 100 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 25 | FRA | 179 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | FRA | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | BIH | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 30 | SRB | 190 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | SRB | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | SRB | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 27 | — | 165 cm | — | |
| 23 | Tiền đạo | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | — | — | 400 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 24 | SRB | 185 cm | 200 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | BIH | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | 28 | — | — | — |