
luca mihai là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 5-1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | Catania FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2026 | FC UT Arad | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | CFR Cluj | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gloria Buzau | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | CFR Cluj | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | ACSM Politehnica Iași | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | CFR Cluj | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Spal | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Albinoleffe | Spal | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Spal | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Trento | Spal | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Spal Youth | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Bologna U19 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Chievo Youth | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC-Astoria Walldorf Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karlsruher SC Youth | FC-Astoria Walldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực32