
Njegoš Kupusović là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.
Tiểu sử Njegoš Kupusović
Njegoš Kupusović, 25 tuổi, là tiền đạo người Serbia đang thi đấu cho Radnik Bijeljina. Cầu thủ sinh ngày 22/02/2001, cao 179 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/09/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/03/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực49