Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vedran Kjoševski

Radnik BijeljinaThủ mônBIH
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vedran Kjoševski là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131825 nghìn €
01/02/20151975 nghìn €
21/07/201520100 nghìn €
06/01/201620150 nghìn €
13/03/201620350 nghìn €
18/07/201621450 nghìn €
20/01/201721600 nghìn €
19/07/201722800 nghìn €
14/02/201822800 nghìn €
30/07/201823700 nghìn €
24/02/201923600 nghìn €
18/06/201924400 nghìn €
06/01/202024200 nghìn €
25/06/202025250 nghìn €
15/12/202025100 nghìn €
14/06/20212650 nghìn €
14/12/202227200 nghìn €
18/05/202327300 nghìn €
13/12/202328300 nghìn €
21/05/202429300 nghìn €
16/10/202429300 nghìn €
16/12/202429300 nghìn €
22/05/202530275 nghìn €
19/10/202530225 nghìn €
17/12/202530175 nghìn €
10/06/202631150 nghìn €
16/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FC Vardar SkopjeRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
09/09/2025Vlazrimi StrugaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
05/09/2024Esteghlal TehranVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
30/06/2024Vlazrimi StrugaEsteghlal TehranChuyển nhượng—
11/07/2022Free playerVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
30/06/2021FK Velez MostarFree playerTrở lại—
24/09/2020FK ZeljeznicarFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/06/2013Zeljeznicar Sarajevo U19FK ZeljeznicarChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com