
Indy Boonen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.
Tiểu sử Indy Boonen
Indy Boonen là tiền vệ của Radnik Bijeljina, quốc tịch Belgium, hiện 27 tuổi, sinh ngày 04/01/1999. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Bosnia and Herzegovina Premier League, cầu thủ có 7 trận và 279 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 20/07/2026, từ KSC Lokeren đến Radnik Bijeljina, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 284 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/03/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/03/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | KSC Lokeren | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | Panahaiki-2005 | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2024 | Free player | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Oostende | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Manchester United U21 | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | KRC Genk Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực27