Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Cvetićanin

Radnik BijeljinaTiền đạoSRB
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luka Cvetićanin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6114100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 141 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201916300 nghìn €
27/06/202017400 nghìn €
21/12/202017400 nghìn €
11/06/202118400 nghìn €
29/12/202118300 nghìn €
28/06/202219300 nghìn €
28/12/202219300 nghìn €
29/06/202320250 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
09/06/202421200 nghìn €
09/01/202521200 nghìn €
03/07/202522100 nghìn €
20/10/20252275 nghìn €
11/06/202623125 nghìn €
16/09/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026FK Zvijezda 09Radnik BijeljinaChuyển nhượng—
18/01/2026Free playerFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
30/06/2025ZemunFree playerTrở lại—
13/02/2025Sevojno UziceZemunChuyển nhượng—
02/08/2024KolubaraSevojno UziceChuyển nhượng—
02/08/2023Cadiz BKolubaraChuyển nhượng—
30/12/2021San Fernando CDCadiz BCho mượn—
18/08/2021Cadiz BSan Fernando CDChuyển nhượng—
17/08/2021FK Vozdovac BeogradCadiz BChuyển nhượng—
13/05/2019FK Partizan Belgrade U17FK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/12/2018FK Teleoptik Zemun U17FK Partizan Belgrade U17Cho mượn—
16/08/2018FK Partizan Belgrade U17FK Teleoptik Zemun U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy68
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com