Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

slobodan stanojlovic

Radnik BijeljinaTiền đạoSRB
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

slobodan stanojlovic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của slobodan stanojlovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191750 nghìn €
27/10/201917200 nghìn €
27/06/202018200 nghìn €
05/06/202119300 nghìn €
24/12/202119300 nghìn €
25/06/202220300 nghìn €
17/11/202220300 nghìn €
21/06/202321600 nghìn €
26/12/202321750 nghìn €
14/03/202422600 nghìn €
09/06/202422500 nghìn €
26/12/202422650 nghìn €
11/06/202523450 nghìn €
10/12/202523400 nghìn €
29/04/202624300 nghìn €
16/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Free playerRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
30/06/2026RC Sporting CharleroiFree playerTrở lại—
29/06/2026Francs BorainsRC Sporting CharleroiCho mượn—
21/01/2026RC Sporting CharleroiFrancs BorainsChuyển nhượng—
20/01/2026OFK BeogradRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
18/09/2025Olympic CharleroiOFK BeogradChuyển nhượng—
18/07/2025OFK BeogradOlympic CharleroiChuyển nhượng—
18/07/2024FK Napredak KrusevacOFK BeogradChuyển nhượng—
18/07/2023Backa TopolaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
29/06/2023Novi PazarBacka TopolaCho mượn—
03/09/2022Backa TopolaNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2021Partizan BelgradeBacka TopolaChuyển nhượng—
29/06/2021FK LoznicaPartizan BelgradeCho mượn—
10/01/2021Partizan BelgradeFK LoznicaChuyển nhượng—
30/12/2020TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
13/07/2020Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2020Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2018FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Teleoptik Zemun U17FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—
04/08/2016FK Partizan Belgrade U15FK Teleoptik Zemun U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh30
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com