
Tino Blaz Laus là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/03/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FK Velez Mostar | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Hajduk Split | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Koper | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Hajduk Split | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Velez Mostar | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Hajduk Split | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | NK Istra 1961 | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Hajduk Split | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Posusje | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Hajduk Split | Posusje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Dinamo Zagreb U18 | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | RNK Split Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | HNK Hajduk Split Youth | RNK Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2010 | NK Solin Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2009 | HNK Sloga Mravince | NK Solin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực38