Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Andacic

Radnik BijeljinaHậu vệCRO
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mateo Andacic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—3221300000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201517100 nghìn €
10/02/201618100 nghìn €
13/07/201618100 nghìn €
09/02/20171975 nghìn €
13/06/20171950 nghìn €
20/08/20171950 nghìn €
03/02/201820100 nghìn €
06/09/201820100 nghìn €
07/04/20192175 nghìn €
01/12/20192275 nghìn €
28/06/20202250 nghìn €
29/06/20212350 nghìn €
30/12/20212450 nghìn €
27/06/20222450 nghìn €
18/12/20222550 nghìn €
29/06/202325100 nghìn €
28/12/202326150 nghìn €
27/06/202426150 nghìn €
29/12/202427350 nghìn €
26/06/202527350 nghìn €
16/12/202528300 nghìn €
31/05/202628300 nghìn €
16/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Free PlayerRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
02/09/2026HattaFree PlayerTrở lại—
23/07/2026HŠK PosušjeHattaChuyển nhượng—
30/06/2025HNK Vukovar 1991HŠK PosušjeChuyển nhượng—
01/02/2023BSG Chemie LeipzigHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
31/08/2022Kickers OffenbachBSG Chemie LeipzigChuyển nhượng—
27/07/2021RudesKickers OffenbachChuyển nhượng—
30/09/2020Wacker NordhausenRudesChuyển nhượng—
30/06/2018FSV FrankfurtWacker NordhausenChuyển nhượng Free—
31/08/2015FSV Frankfurt U19FSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2014FSV Frankfurt U17FSV Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FSV Frankfurt YouthFSV Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Kickers Offenbach (Youth)FSV Frankfurt YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com