Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tivonge Rushesha

Radnik BijeljinaHậu vệZIM
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tivonge Rushesha là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—2213600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tivonge Rushesha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs RwandaB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BeninB 0-1dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam Phi South AfricaB 1-3dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202018150 nghìn €
14/10/202018150 nghìn €
09/03/202118150 nghìn €
29/06/202118150 nghìn €
23/11/202119150 nghìn €
26/12/202321150 nghìn €
27/06/202421150 nghìn €
26/12/202422150 nghìn €
17/06/202522150 nghìn €
25/11/202523150 nghìn €
11/05/202623125 nghìn €
16/09/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026ReadingRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
03/08/2023Swansea City U21ReadingChuyển nhượng—
30/06/2019Swansea City U18Swansea City U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Swansea City YouthSwansea City U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com