
Miladin Stevanović
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Miladin Stevanović là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Bijeljina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Free Player | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | FK Čukarički | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Free Player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2017 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2016 | Partizan Belgrade | Kayserispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK Radnik Bijeljina Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực41