
Persepolis
Phong độ: THTTH
Persepolis sẽ gặp Foolad Khozestan lúc 20:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Iran.
Đội hình Persepolis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | IRI | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 68 | Thủ môn | 21 | IRI | 192 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | IRI | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | IRI | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | IRI | 186 cm | 550 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 32 | IRI | 185 cm | 1,6 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 30 | IRI | 177 cm | 550 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 31 | HUN | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 74 | Hậu vệ | 20 | IRI | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 89 | Hậu vệ | 22 | IRI | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | IRI | 186 cm | 650 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 30 | IRI | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 27 | IRI | 180 cm | 550 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 32 | MNE | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 23 | IRI | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | IRI | 173 cm | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 30 | IRI | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | UZB | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | IRI | 189 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 34 | CGO | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 20 | IRI | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 21 | IRI | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 25 | UZB | 183 cm | 2,0 triệu € |