Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Majid Eydi

PersepolisHậu vệIRI
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Majid Eydi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9980610200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172025 nghìn €
09/07/20172025 nghìn €
08/01/20182125 nghìn €
08/06/20182150 nghìn €
24/12/20182250 nghìn €
01/08/20192275 nghìn €
18/02/202124200 nghìn €
27/07/202124200 nghìn €
04/01/202225275 nghìn €
19/05/202225275 nghìn €
08/11/202226275 nghìn €
23/05/202326275 nghìn €
27/11/202327325 nghìn €
28/03/202427450 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
22/12/202428550 nghìn €
15/05/202528500 nghìn €
07/12/202529550 nghìn €
24/05/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Gol Gohar FCPersepolisChuyển nhượng—
16/07/2024MalavanGol Gohar FCChuyển nhượng—
17/07/2022Naft Masjed Soleyman FCMalavanChuyển nhượng—
25/09/2021PaykanNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
10/11/2020Naft Masjed Soleyman FCPaykanChuyển nhượng—
02/07/2019Aluminium Arak FCNaft Masjed Soleyman FCChuyển nhượng—
30/06/2016Aluminium B Arak FCAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2015Aluminium Arak FC U21Aluminium B Arak FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com