Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abolfazl Jalali

PersepolisHậu vệIRI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Abolfazl Jalali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4216600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abolfazl Jalali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAET 1-0dự bị00000—0———
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-0200000—0——6,30
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 4-26600000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ TurkmenistanT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20182050 nghìn €
24/12/20182075 nghìn €
01/08/201921300 nghìn €
18/02/202122200 nghìn €
04/01/202223125 nghìn €
19/05/202223250 nghìn €
08/11/202224400 nghìn €
23/05/202324300 nghìn €
27/11/202325350 nghìn €
04/06/202425750 nghìn €
22/12/202426700 nghìn €
15/05/202526600 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
20/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Esteghlal TehranPersepolisChuyển nhượng—
30/08/2021SaipaEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018Saipa FC U21SaipaChuyển nhượng—
30/06/2017Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
25/07/2016Padideh Sari FC U19Saipa FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Padideh Sari FC U17Padideh Sari FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com