
Mohammad Mehdi Mohebi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.
Tiểu sử Mohammad Mehdi Mohebi
Mohammad Mehdi Mohebi, tiền vệ của Persepolis, đến từ Iran và năm nay 26 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ có 9 trận ra sân với 763 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc hết hạn mượn từ Ittihad Kalba FC về Persepolis vào 27/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 763 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | 87 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 28/33 | 2 | 5/7 | — | 9,00 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 6/10 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Ittihad Kalba FC | Persepolis | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sepahan | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | Ittihad Kalba FC | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Sepahan | Ittihad Kalba FC | Hết hạn mượn 0.515M € | 515 nghìn € |
| 09/07/2024 | Mes Rafsanjan | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Paykan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Naft Masjed Soleyman FC | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2020 | Moghavemat Tehran U21 A | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Esteghlal FC U21 | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saipa FC U19 | Esteghlal FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Naft Novin U19 | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Esteghlal FC U17 | Naft Novin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Esteghlal FC Youth | Esteghlal FC U17 | Chuyển nhượng | — |