
Hossein Kanani là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/4 | V | 5,96 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 62/70 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 3-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 0 | 1/3 | V | 7,04 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/07/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 28/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2023 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Persepolis | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Machine Sazi | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Saipa | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Esteghlal Tehran | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Malavan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Persepolis | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Esteghlal Novin Mashahr | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51