Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossein Kanani

PersepolisHậu vệIRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Hossein Kanani là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6653600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossein Kanani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1450000016/1701/4V5,96
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0900011115/1612/3—7,40
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2900111162/7012/3—6,90
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-0900000069/7800/1—6,50
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2900000071/8214/4—7,20
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 3-236000004/702/5—6,21
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAET 1-0900000146/4901/3V7,04
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131950 nghìn €
23/01/20141950 nghìn €
29/06/20142050 nghìn €
09/01/20152075 nghìn €
29/06/201521250 nghìn €
31/12/201521500 nghìn €
09/06/201622500 nghìn €
08/01/201722400 nghìn €
09/07/201723300 nghìn €
08/01/201823150 nghìn €
08/06/201824150 nghìn €
24/12/201824500 nghìn €
02/02/201924800 nghìn €
01/08/201925800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
18/02/202126700 nghìn €
27/07/202127800 nghìn €
12/08/202127750 nghìn €
09/01/2022271,0 triệu €
24/05/2022281,3 triệu €
09/11/2022282,0 triệu €
29/05/2023292,0 triệu €
27/11/2023291,8 triệu €
28/03/2024302,0 triệu €
04/06/2024302,2 triệu €
22/12/2024302,0 triệu €
15/05/2025311,8 triệu €
07/12/2025311,8 triệu €
20/05/2026321,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2023Al-Ahli Sports Club(Qatar)PersepolisChuyển nhượng—
31/07/2021PersepolisAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
06/07/2019Machine SaziPersepolisChuyển nhượng—
22/07/2018SaipaMachine SaziChuyển nhượng—
03/07/2017Esteghlal TehranSaipaChuyển nhượng—
30/06/2016MalavanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2014PersepolisMalavanChuyển nhượng—
30/11/2011Esteghlal Novin MashahrPersepolisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com