Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pouya Pourali

PersepolisTiền vệIRI
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Pouya Pourali là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9876400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 764 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20192375 nghìn €
27/07/202125150 nghìn €
04/01/202225250 nghìn €
19/05/202226250 nghìn €
08/11/202226250 nghìn €
23/05/202327250 nghìn €
27/11/202327250 nghìn €
28/03/202428450 nghìn €
04/06/202428500 nghìn €
22/12/202428450 nghìn €
15/05/202529375 nghìn €
07/12/202529350 nghìn €
24/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Gol Gohar FCPersepolisChuyển nhượng—
13/07/2025Tractor S.C.Gol Gohar FCChuyển nhượng—
12/07/2024MalavanTractor S.C.Chuyển nhượng—
05/08/2023Zob AhanMalavanChuyển nhượng—
22/08/2021Fajr SepasiZob AhanChuyển nhượng—
08/07/2019Khooneh Be Khooneh MazandaranFajr SepasiChuyển nhượng—
09/08/2018Baadraan TehranKhooneh Be Khooneh MazandaranChuyển nhượng—
06/09/2017Khooneh Be Khooneh MazandaranBaadraan TehranChuyển nhượng—
30/06/2014Shahrdari Jooybar FCKhooneh Be Khooneh MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2012Padideh Sari FC U17Shahrdari Jooybar FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com