Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Khodabandelou

PersepolisTiền vệIRI
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Mohammad Khodabandelou là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
801Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9980110100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 801 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20181875 nghìn €
24/12/201819125 nghìn €
01/08/201919100 nghìn €
18/02/202121300 nghìn €
27/07/202121300 nghìn €
04/01/202222375 nghìn €
19/05/202222475 nghìn €
08/11/202223550 nghìn €
23/05/202323550 nghìn €
27/11/202324550 nghìn €
04/06/202424600 nghìn €
22/12/202425650 nghìn €
15/05/202525650 nghìn €
07/12/202526600 nghìn €
20/05/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2024Mes RafsanjanPersepolisHết hạn mượn 0.162406M €162 nghìn €
30/06/2023Gol Gohar FCMes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2022Zob AhanGol Gohar FCChuyển nhượng—
20/08/2021PaykanZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2017Paykan FC U19PaykanChuyển nhượng—
30/06/2015Paykan FC U17Paykan FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com