
Marko Bakić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persepolis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/63 | 3 | 5/5 | — | 6,55 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 5,87 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Gibraltar | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 19 | 2,3 triệu € |
| 18/06/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/03/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/09/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | OFI Crete FC | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | FK Buducnost Podgorica | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Royal Excel Mouscron | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Braga | Royal Excel Mouscron | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | Royal Excel Mouscron | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Sporting Braga | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CF Os Belenenses | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Sporting Braga | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Alcorcon | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Sporting Braga | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Fiorentina | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2016 | CF Os Belenenses | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | Fiorentina | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Spezia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Fiorentina | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Torino | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/08/2012 | Mogren Budva | Torino | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Mogren Budva U19 | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực46