Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Bakić

PersepolisTiền vệMNE
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Marko Bakić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—20500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Bakić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Quần đảo FaroeB 0-4900011058/6335/5—6,55
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-445000006/1013/5—5,87
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-2dự bị00000—0———
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SécB 0-2dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Quần đảo FaroeT 1-0210000020/2223/3—6,70
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GibraltarT 3-15000007/811/1—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 2,5 triệu €2013: 2,3 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/2012192,5 triệu €
13/01/2013192,3 triệu €
18/06/2013192,0 triệu €
24/09/2013192,5 triệu €
06/01/2014202,5 triệu €
30/06/2014202,0 triệu €
09/02/2015211,8 triệu €
28/06/2015211,7 triệu €
03/01/2016221,2 triệu €
14/07/2016221,5 triệu €
21/02/2017231,2 triệu €
28/06/2017231,2 triệu €
06/02/201824900 nghìn €
12/06/201824900 nghìn €
26/12/201825750 nghìn €
03/03/201925850 nghìn €
09/06/201925850 nghìn €
12/12/201926850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
15/10/202026600 nghìn €
06/06/202127600 nghìn €
12/10/202127400 nghìn €
12/01/202228350 nghìn €
18/04/202228300 nghìn €
20/12/202229350 nghìn €
21/05/202329350 nghìn €
20/09/202329400 nghìn €
19/12/202330400 nghìn €
05/03/202430450 nghìn €
29/05/202430450 nghìn €
17/12/202431400 nghìn €
22/05/202531400 nghìn €
07/12/202532500 nghìn €
20/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2025OFI Crete FCPersepolisChuyển nhượng—
17/01/2023FK Buducnost PodgoricaOFI Crete FCChuyển nhượng—
31/08/2022Royal Excel MouscronFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting BragaRoyal Excel MouscronHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2019Royal Excel MouscronSporting BragaCho mượn—
19/08/2018Sporting BragaRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2018CF Os BelenensesSporting BragaCho mượn—
01/01/2018Sporting BragaCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2017AD AlcorconSporting BragaCho mượn—
30/01/2017Sporting BragaAD AlcorconChuyển nhượng—
26/07/2016FiorentinaSporting BragaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2016CF Os BelenensesFiorentinaCho mượn—
17/01/2016FiorentinaCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2015SpeziaFiorentinaCho mượn—
11/08/2014FiorentinaSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2013TorinoFiorentinaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/08/2012Mogren BudvaTorinoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2010Mogren Budva U19Mogren BudvaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com