Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Gera

PersepolisHậu vệHUN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dániel Gera là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Persepolis.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20151950 nghìn €
26/11/201520200 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
29/09/201621300 nghìn €
22/02/201721250 nghìn €
05/10/201722250 nghìn €
14/03/201822250 nghìn €
04/01/201923350 nghìn €
29/10/201924300 nghìn €
27/07/202024150 nghìn €
22/10/202025300 nghìn €
23/01/202125450 nghìn €
31/05/202125350 nghìn €
06/01/202226300 nghìn €
06/06/202226250 nghìn €
21/02/202327275 nghìn €
06/06/202327275 nghìn €
21/12/202328300 nghìn €
22/05/202428375 nghìn €
22/12/202429650 nghìn €
27/05/202529600 nghìn €
07/12/202530500 nghìn €
20/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Diosgyor VTKPersepolisHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2022Ferencvarosi TCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2022Puskas Akademia FCFerencvarosi TCCho mượn—
22/07/2021Ferencvarosi TCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
17/01/2021MTK BudapestFerencvarosi TCChuyển nhượng—
11/03/2015MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2013MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
17/08/2011Ujpest FC U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
12/08/2010Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Ujpest FC U17Chuyển nhượng—
29/09/2007MTK Budapest YouthKubala Akadémia (Vasas Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com