Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Payam Niazmand

PersepolisThủ mônIRI
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Payam Niazmand là thủ môn 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—99810000——00—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Payam Niazmand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2453117/180——7,00
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-3dự bị000—0———
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0dự bị000—0———
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0dự bị000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1dự bị000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2dự bị000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-0dự bị000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151950 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
31/12/20152025 nghìn €
09/06/20162175 nghìn €
08/01/20172175 nghìn €
09/07/20172275 nghìn €
08/01/201822400 nghìn €
08/06/201823500 nghìn €
24/12/201823800 nghìn €
01/08/201924900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
18/02/202125750 nghìn €
27/07/202126750 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
30/05/202227500 nghìn €
08/11/202227500 nghìn €
23/05/202328750 nghìn €
27/11/202328750 nghìn €
04/06/202429650 nghìn €
22/12/202429600 nghìn €
15/05/202530650 nghìn €
07/12/202530750 nghìn €
20/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SepahanPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2023Portimonense SCSepahanHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023SepahanPortimonense SCCho mượn—
19/08/2022Portimonense SCSepahanChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/07/2021SepahanPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2018PaykanSepahanChuyển nhượng—
30/06/2015Paykan FC U21PaykanChuyển nhượng—
30/06/2013Paykan FC U19Paykan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Paykan FC U17Paykan FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Paykan FC YouthPaykan FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com