
Oston Urunov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Persepolis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 262 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 262 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/9 | — | 6,37 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,16 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 36/43 | 0 | 3/7 | — | 8,11 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 14/07/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 19/05/2018 | 17 | 250 nghìn € |
| 28/12/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 18 | 700 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 28/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 15/05/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2024 | Navbahor Namangan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Ural Yekaterinburg | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Spartak Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Ufa | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Spartak Moscow | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Ufa | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 19/02/2021 | Spartak Moscow | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | FC Ufa | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/02/2020 | Lokomotiv Tashkent | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2019 | Navbahor Namangan | Lokomotiv Tashkent | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 31/12/2018 | Pakhtakor | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Navbahor Namangan | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Pakhtakor | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Pakhtakor Tashkent U18 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |