
Mohammadmehdi Zare là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.
Tiểu sử Mohammadmehdi Zare
Mohammadmehdi Zare là hậu vệ người Iran, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Persepolis và sinh ngày 25/01/2003. Cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Ở VĐQG Iran mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi là 900 nghìn € vào năm 2025. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 15/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Akhmat Grozny đến Persepolis, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 708 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 5/9 | — | 6,03 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 5/6 | — | 6,67 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Akhmat Grozny | Persepolis | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 21/07/2025 | Gol Gohar FC | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/07/2024 | Pars Jonoubi Jam | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Esteghlal FC U21 | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Khalij Fars Shiraz U20 | Esteghlal FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Khalij Fars Shiraz U17 | Khalij Fars Shiraz U20 | Chuyển nhượng | — |