Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Tikdarinejad

PersepolisTiền đạoIRI
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mehdi Tikdarinejad là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7762700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172050 nghìn €
09/07/20172150 nghìn €
08/01/201821150 nghìn €
08/06/201821150 nghìn €
24/12/201822400 nghìn €
01/08/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
18/02/202124650 nghìn €
27/07/202125650 nghìn €
04/01/202225650 nghìn €
19/05/202225650 nghìn €
08/11/202226575 nghìn €
23/05/202326500 nghìn €
27/11/202327500 nghìn €
04/06/202427450 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
15/05/202528600 nghìn €
07/12/202529700 nghìn €
24/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Gol Gohar FCPersepolisChuyển nhượng—
08/08/2021Tractor S.C.Gol Gohar FCHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2019Mes KermanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Mes Kerman U21Mes KermanChuyển nhượng—
30/06/2014Mes Kerman U20Mes Kerman U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com