
NK Osijek
Phong độ: HBHHT
NK Osijek sẽ gặp Rudes lúc 00:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Croatia.
Đội hình NK Osijek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | CAN | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Thủ môn | 21 | CRO | — | 50 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 32 | CRO | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 34 | GER | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | NED | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 17 | — | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 27 | CRO | 187 cm | 850 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 23 | SWE | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 26 | CRO | 190 cm | — | |
| 47 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 49 | Hậu vệ | 19 | CRO | — | 600 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 21 | BIH | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | COL | — | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | CRO | — | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 19 | CRO | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 18 | CRO | — | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | CRO | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | CRO | — | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | UKR | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | CRO | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | CRO | — | 800 nghìn € | |
| 67 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | CRO | 181 cm | 900 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 26 | ESP | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 34 | Tiền đạo | 21 | CRO | 191 cm | 1,5 triệu € | |
| 39 | Tiền đạo | 23 | CRO | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 79 | Tiền đạo | 26 | MEX | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 98 | Tiền đạo | 20 | CRO | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 24 | POR | 186 cm | — |