Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senad mustafic

NK OsijekHậu vệBIH
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Senad mustafic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Osijek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—553490007086%41%116,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/136 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senad mustafic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanB 0-4900000115/1703/4—5,81
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyB 1-6900000045/4812/4—5,10
19/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 4-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-4450000013/1501/1—5,69
24/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-4340000011/1323/6Đ4,62
16/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 1-0900040035/3811/4—7,58
08/08/2026VĐQG Croatia@ RudesT 6-1900020130/3537/15—7,22
02/08/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-0900010128/3513/10V6,73
14/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-29010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/202317150 nghìn €
04/12/202318150 nghìn €
27/05/202418200 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
29/05/202519200 nghìn €
14/12/202520250 nghìn €
17/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Sturm Graz IINK OsijekChuyển nhượng—
31/12/2022AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2021Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2020SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2019SK Fürstenfeld YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com