
Marko Malenica là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 3 | 12 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/378 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/165 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | — | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 5,57 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 43/57 | 0 | — | — | 7,21 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/39 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | 90 | 11 | 0 | 0 | 45/58 | 0 | 0/1 | — | 7,48 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 5,65 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 6,61 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 950 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 15/09/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/03/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/09/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 167
- Chỉ số 241
- Chỉ số 456
- Chỉ số 358