
Vito caic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Tiểu sử Vito caic
Vito caic là tiền vệ đang thi đấu cho NK Osijek, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 01/04/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 300 nghìn € (2026). Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 09/07/2026 cầu thủ chuyển từ Dinamo Zagreb đến NK Osijek, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 3/5 | — | 6,05 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/62 | 3 | 8/13 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/7 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 4/7 | V | 7,26 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 8/9 | — | 6,55 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/7 | V | 6,05 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/47 | 0 | 4/8 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Dinamo Zagreb | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Velez Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Dinamo Zagreb | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2013 | HNK Gorica Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh44
- Thể lực39