Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emin Hasic

NK OsijekHậu vệSWE
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Emin Hasic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo NK Osijek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—511350002191%58%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/97 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emin Hasic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961B 1-3440000025/3002/3—6,26
19/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0450010030/3125/7—7,05
12/09/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 4-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 1-0100000—01/1—7,06
08/08/2026VĐQG Croatia@ RudesT 6-1330011028/3012/5V6,71
02/08/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-012000006/600/1—6,98
16/05/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaB 0-2260000137/4001/2—6,96
10/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961B 0-1450000037/4011/4—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221975 nghìn €
12/06/202320150 nghìn €
07/12/202320150 nghìn €
12/06/202421350 nghìn €
22/12/202421600 nghìn €
08/06/202522400 nghìn €
21/12/202522300 nghìn €
28/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024IFK VarnamoNK OsijekHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
24/08/2023US Lecce YouthIFK VarnamoChuyển nhượng—
30/01/2021BK Häcken U19US Lecce YouthChuyển nhượng—
31/12/2019BK Häcken U17BK Häcken U19Chuyển nhượng—
31/12/2018BK Häcken JugendBK Häcken U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com