Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka vrbancic

NK OsijekTiền vệCRO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luka vrbancic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
872Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
872Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10108721017187%61%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/508 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
32/43 (74%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
18
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/98 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka vrbancic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaH 1-1900010370/8115/6—7,20
10/10/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961B 1-3620000037/4414/10—6,12
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaB 0-15900000—0—V6,05
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-1860010042/4915/9V6,30
19/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0900000131/3525/7—6,57
12/09/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 4-2901011328/31511/17—8,20
06/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-4900000133/4017/10—6,37
31/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-0900000059/6533/6—7,06
24/08/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-4900010044/5204/7—5,89
16/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 1-0900030256/5926/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20231750 nghìn €
17/12/202318600 nghìn €
27/06/202418850 nghìn €
22/12/202419900 nghìn €
30/03/2025191,3 triệu €
08/06/2025191,3 triệu €
29/09/2025201,0 triệu €
21/12/2025201,0 triệu €
28/05/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dinamo ZagrebNK OsijekHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
04/09/2024Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2024Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2022Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
11/08/2016NK PonikveDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com