
Luka Tunjic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 219 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/77 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/21 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 33/35 | 3 | 8/11 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,99 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 8/12 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Fortuna Sittard | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | Holstein Kiel U19 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Niendorfer TSV Youth | Holstein Kiel Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC V/W Billstedt Youth | Niendorfer TSV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TuS Hamburg Youth | SC V/W Billstedt Youth | Chuyển nhượng | — |