Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Tunjic

NK OsijekTiền vệCRO
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luka Tunjic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—332190008190%57%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/77 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Tunjic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaH 1-1660020320/2103/6—7,20
10/10/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961B 1-3900051233/3538/11—6,67
19/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-0630010217/2111/4—6,04
05/04/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-215000005/70——5,99
21/03/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-2750000112/1728/12—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202418200 nghìn €
16/12/202419200 nghìn €
27/03/202519400 nghìn €
27/05/202519450 nghìn €
01/10/202519600 nghìn €
01/12/202520500 nghìn €
10/03/202620400 nghìn €
27/05/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Free PlayerNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2026Fortuna SittardFree PlayerTrở lại—
23/07/2024Holstein Kiel U19Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2022Holstein Kiel U17Holstein Kiel U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Holstein Kiel YouthHolstein Kiel U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Niendorfer TSV YouthHolstein Kiel YouthChuyển nhượng—
30/06/2019SC V/W Billstedt YouthNiendorfer TSV YouthChuyển nhượng—
30/06/2017TuS Hamburg YouthSC V/W Billstedt YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com