
Domagoj Bukvic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 820 | 1 | 0 | 4 | 28 | 8 | 79% | 48% | 3 | 0 | 6,93 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 4,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/259 (79%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/112 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 50
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 26/33 | 6 | 9/22 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/8 | — | 5,95 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Lithuania | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 22/27 | 3 | 4/15 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 19/28 | 2 | 5/11 | V | 8,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 2 | 2/8 | V | 5,62 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 7/10 | — | 7,43 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek U17 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | NK Stampedo Youth | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực40