
Oleksandr Petrusenko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 4 | 5/11 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | V | 5,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Antalyaspor | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | NK Istra 1961 | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/08/2022 | Budapest Honved FC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FC Mynai | Budapest Honved FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 20/01/2021 | Hirnyk-Sport | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Dynamo Kyiv U21 | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | DYuSSh-15 Kyiv | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực50