
Marcel Heister là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 494 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 61% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/213 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/59 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 1/5 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/44 | 3 | 9/14 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 6/9 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/6 | — | 5,35 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 3 | 9/14 | — | 7,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 4/6 | — | 5,78 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/09/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/08/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/10/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/10/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | NK Istra 1961 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Ludogorets Razgrad | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Videoton FC Fehérvár | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ferencvarosi TC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Beitar Jerusalem | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 19/07/2016 | NK Istra 1961 | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/03/2014 | Free Player | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2014 | Zadar | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2012 | TSG Hoffenheim II | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Reutlingen U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SSV Reutlingen 05 U17 | Reutlingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SSV Reutlingen 05 Youth | SSV Reutlingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh72
- Thể lực56