
Luka Jelenic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Tiểu sử Luka Jelenic
Luka Jelenic là hậu vệ của câu lạc bộ NK Osijek, quốc tịch Croatia, sinh ngày 24/05/2000 và hiện 27 tuổi, cao 187 cm, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện tại là 850 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2025). Ngày 30/06/2024, cầu thủ được chuyển đến NK Osijek từ NK Varteks Varazdin theo diện hết hạn mượn, phí 800 nghìn €. Hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/445 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/34 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 3/7 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 1 | 3/4 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/77 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/62 | 3 | 3/4 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 3 | 6/15 | — | 7,21 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 4/5 | — | 7,03 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 2/5 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | NK Varteks Varazdin | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 12/07/2022 | Zapresic | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Dinamo Zagreb II | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2010 | NK Spansko Zagreb | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực53