
Balazs Bakti là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 70% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 2/4 | — | 7,09 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/10/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zalaegerszegi TE | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Nafta 1903 | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 09/02/2026 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Puskas Akademia FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Zalaegerszegi TE | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Puskas Akademia FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vasas FC | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Puskas Akademia FC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Budafoki MTE | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Puskas Akademia FC | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | — | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực40