
Álejandro Cantero là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo NK Osijek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66% | 63% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 3 | 5/8 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 4 | 4/5 | — | 6,93 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 6,09 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SD Huesca | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2026 | Jagiellonia Bialystok | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Tenerife | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Levante | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Valladolid Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid Youth | Real Valladolid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy38
- Sức mạnh37
- Thể lực37