
Simun Mikolcic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Osijek.
Tiểu sử Simun Mikolcic
Simun Mikolcic, sinh ngày 21/01/2004, là tiền vệ người Croatia đang thi đấu cho NK Osijek ở tuổi 23. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 389 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,73; tại VĐQG Croatia ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ NK Siroki Brijeg về NK Osijek ngày 25/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 418 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 88% | 27% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/144 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/40 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/6 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 24/27 | 0 | 0/6 | V | 7,49 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | — | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 2/7 | — | 7,04 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 0/4 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/16 | 0 | 1/6 | V | 7,00 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | NK Siroki Brijeg | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 07/09/2023 | NK Osijek | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | HNK Cibalia | NK Osijek II | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | NK Osijek II | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek U17 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | NK Granicar Zupanja | HNK Cibalia Vinkovci Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực41