
MFK Karviná
Phong độ: TTHTB
MFK Karviná sẽ gặp FK Viagem Ústí nad Labem lúc 22:30 ngày 23/10/2026 tại Chance Národní Liga.
Đội hình MFK Karviná
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Thủ môn | 21 | CZE | 183 cm | — | |
| 30 | Thủ môn | 27 | CZE | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | NGR | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | SLO | — | 350 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 22 | CZE | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 42 | CZE | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 20 | GHA | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 37 | CZE | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | CZE | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 24 | CZE | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | CZE | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | GER | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | CZE | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | CZE | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | CZE | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | CZE | — | 225 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 28 | CZE | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 18 | SVK | 185 cm | 750 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 22 | GUI | — | 250 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | 21 | NGR | — | 50 nghìn € | |
| 93 | Tiền đạo | 20 | — | — | 100 nghìn € |